đèn bấm

đèn bấm

Anh ấy dùng đèn bấm để soi đường trong đêm tối.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại đèn cầm tay nhỏ gọn, phát ra ánh sáng khi bấm công tắc: "đèn bấm" một dụng cụ chiếu sáng di động, thường chạy bằng pin, chế bật/tắt bằng cách nhấn (bấm) một nút hoặc công tắc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy dùng đèn bấm để soi đường trong đêm tối.
    • Hãy lấy cái đèn bấm trong ngăn kéo ra để tìm chìa khóa.
    • Chiếc đèn bấm này rất sáng tiện lợi khi đi cắm trại.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "soi đèn bấm": dùng đèn bấm để chiếu sáng vào một vật hoặc khu vực cụ thể.
    • Cảnh sát soi đèn bấm vào chiếc xe để kiểm tra.
  • "ánh sáng từ đèn bấm": miêu tả nguồn sáng phát ra từ dụng cụ này.
    • Ánh sáng từ đèn bấm le lói trong căn phòng tối om.
Biến thể từ gần giống
  • Đèn pin (danh từ): Từ đồng nghĩa, chỉ cùng một loại dụng cụ. "Đèn bấm" "đèn pin" thường được dùng thay thế cho nhau.
    • Tôi vừa mua một cái đèn pin mới.
  • Đèn cầm tay (danh từ): Từ rộng hơn, chỉ chung các loại đèn có thể cầm bằng tay, bao gồm cả đèn bấm/đèn pin.
    • Công nhân sửa đường thường dùng đèn cầm tay.
Từ đồng nghĩa
  • Đèn pin: (Xem mục "Biến thể từ gần giống").
  • Đèn soi: thường dùng để chỉ loại đèn nhỏ, công suất thấp dùng để soi, kiểm tra (có thể đèn bấm).
Các cụm từ liên quan
  • Bấm đèn: hành động kích hoạt đèn bằng cách nhấn công tắc.
    • Anh bấm đèn lên để xem đồng hồ.
  • Tắt đèn bấm: hành động tắt đèn.
    • Nhớ tắt đèn bấm khi không dùng để tiết kiệm pin.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "đèn bấm".

Từ chứa "đèn bấm"